ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
嫌犯
xián fàn
nghi ngờ
Hán việt: hiềm phạm
—

Gợi nhớ

Từ "嫌犯" (xián fàn) mang nghĩa "nghi ngờ", kết hợp bởi 嫌 (xián - hiềm): "ghét bỏ" + 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嫌: Cô gái (女) trong lòng ôm giữ cùng lúc hai mối băn khoăn (兼) nên sinh ra tâm lý kén chọn, ghét bỏ và nghi ngờ (嫌). • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯).

Thành phần cấu tạo

嫌犯
xián fàn
nghi ngờ
嫌
xián • hiềm
ghét bỏ
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (bên trái)
兼
Chữ Kiêm
Kiêm, đồng thời / âm đọc (bên phải)
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nghi ngờ
Ví dụ (3)
jǐngfāng警方yǐjīng已经suǒdìng锁定le了qiǎngjié'àn抢劫案de的xiánfàn嫌犯。
Cảnh sát đã xác định được kẻ tình nghi của vụ cướp.
The police have already identified the suspect in the robbery case.
jīngguò经过liányè连夜shěnxùn审讯,xiánfàn嫌犯zhōngyú终于chéngrèn承认le了zìjǐ自己de的zuìxíng罪行。
Sau khi thẩm vấn suốt đêm, nghi phạm cuối cùng đã thừa nhận hành vi phạm tội của mình.
After overnight interrogation, the suspect finally confessed to his crime.
xiànchǎng现场liúxià留下de的zhǐwén指纹chéngwéi成为le了zhǐkòng指控xiánfàn嫌犯de的guānjiàn关键zhèngjù证据。
Dấu vân tay để lại hiện trường đã trở thành bằng chứng then chốt để buộc tội kẻ tình nghi.
The fingerprints left at the scene became key evidence for charging the suspect.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây