纹身
—
Gợi nhớ
Từ "纹身" (wén shēn) mang nghĩa "hình xăm", kết hợp bởi 纹 (wén - văn): "Hoa văn" + 身 (shēn - thân): "thân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 纹: Những sợi tơ màu (纟) được dệt đan xen tạo thành đường nét trang trí (文) tinh xảo trên mặt vải gọi là đường vân, hoa văn (纹). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 纹身
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hình xăm
Ví dụ (3)
他的手臂上有一个红色的纹身。
Trên cánh tay của anh ấy có một hình xăm màu đỏ.
He has a red tattoo on his arm.
他决定在背上纹身。
Anh ấy quyết định xăm mình trên lưng.
He decided to get a tattoo on his back.
许多年轻人认为纹身是一种艺术表达。
Nhiều người trẻ cho rằng xăm mình là một hình thức biểu đạt nghệ thuật.
Many young people consider tattoos to be a form of artistic expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây