文稿
—
Gợi nhớ
Từ "文稿" (wén gǎo) mang nghĩa "Bản thảo", kết hợp bởi 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 稿 (gǎo - cảo): "bản thảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 稿: Từ những thân lúa khô (禾) chất thành đống cao (高), người xưa làm ra giấy nháp để viết nên bản thảo (稿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 文稿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bản thảo
Ví dụ (3)
秘书正在整理会议的文稿。
Thư ký đang sắp xếp bản thảo của cuộc họp.
The secretary is organizing the drafts for the meeting.
这份文稿需要经过主编的审核。
Bản thảo này cần phải qua sự phê duyệt của tổng biên tập.
This manuscript needs to be reviewed and approved by the editor-in-chief.
他在电脑里保存了所有的演讲文稿。
Anh ấy lưu tất cả bản thảo bài phát biểu trong máy tính.
He saved all his speech drafts on his computer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây