跳蚤
—
Gợi nhớ
Từ "跳蚤" (tiào zǎo) mang nghĩa "bọ chét", kết hợp bởi 跳 (tiào - khiêu): "nhảy" + 蚤 (zǎo - tảo): "bọ chét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 跳: Đôi bàn chân nhanh nhẹn (足) lấy đà bật tung người tách khỏi mặt đất (兆) để nhảy vọt lên cao (跳). • Chữ 蚤: Bàn tay có móng (叉) phải liên tục gãi ngứa vì bị loài côn trùng nhỏ (虫) nhảy tanh tách cắn đốt, đó chính là con bọ chét (蚤).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bọ chét
Ví dụ (3)
小狗身上有跳蚤,需要洗澡除虫。
Trên người chú chó con có bọ chét, cần phải tắm rửa diệt côn trùng.
The puppy has fleas on its body and needs a bath to get rid of them.
跳蚤市场里可以买到很多便宜的二手商品。
Ở chợ đồ cũ (chợ bọ chét) có thể mua được nhiều món đồ cũ giá rẻ.
You can buy many cheap secondhand goods at the flea market.
被跳蚤咬了之后会感觉非常痒。
Sau khi bị bọ chét cắn sẽ cảm thấy vô cùng ngứa ngáy.
You will feel very itchy after being bitten by a flea.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây