受雇
—
Gợi nhớ
Từ "受雇" (shòu gù) mang nghĩa "có việc làm", kết hợp bởi 受 (shòu - thụ): "nhận" + 雇 (gù - cố): "thuê". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 受: Bàn tay phía trên (爫) trao vật quý qua tấm khăn phủ ở giữa (冖) để bàn tay phía dưới (又) trân trọng đón lấy, tiếp nhận (受). • Chữ 雇: Mỗi hộ gia đình (户) khi mùa màng bận rộn như chim én (隹) bay về đều cần thuê mướn, tuyển dụng thêm người giúp việc (雇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 受雇
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:có việc làm
Ví dụ (3)
他目前受雇于一家知名外企。
Anh ấy hiện đang làm việc cho một doanh nghiệp nước ngoài nổi tiếng.
He is currently employed by a well-known foreign enterprise.
受雇员工应当遵守公司的各项规章制度。
Nhân viên được thuê làm nên tuân thủ các quy định và quy chế của công ty.
Hired employees should abide by all the rules and regulations of the company.
签订劳动合同可以保障受雇者的合法权益。
Ký kết hợp đồng lao động có thể bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động đi làm thuê.
Signing a labor contract can protect the legitimate rights and interests of employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây