饰品
—
Gợi nhớ
Từ "饰品" (shìpǐn) mang nghĩa "phụ kiện", kết hợp bởi 饰 (shì - sức): "trang trí" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 饰: Dùng những tấm khăn lụa đẹp (巾) cùng sự chăm chút tỉ mỉ (饣) để tô điểm cho không gian thêm lộng lẫy là việc trang trí và làm đồ trang sức (饰). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 饰品
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phụ kiện
Ví dụ (3)
这家小店专卖各种精美的女性饰品。
Cửa hàng nhỏ này chuyên bán các loại trang sức nữ tinh xảo.
This small shop specializes in selling all kinds of exquisite women's accessories.
适当的饰品可以提升整体穿着的品味。
Những món trang sức phù hợp có thể nâng tầm phong cách ăn mặc tổng thể.
Appropriate accessories can elevate the taste of your overall outfit.
房间里摆放着许多充满异国情调的饰品。
Trong phòng bày biện nhiều đồ trang trí nhỏ mang đậm phong tình ngoại quốc.
The room is decorated with many exotic ornaments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây