生根
—
Gợi nhớ
Từ "生根" (shēng gēn) mang nghĩa "gốc, mọc rễ, bám rễ", kết hợp bởi 生 (shēng - sinh): "sinh" + 根 (gēn - căn): "Rễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 生: Mầm cây non vươn lên đầy sức sống từ lớp đất dày (生) biểu thị sự đơm hoa kết trái, sinh sôi và sự sống (生). • Chữ 根: Phần thân gỗ (木) bám chặt và dừng lại kiên cố (艮) sâu trong lòng đất để nuôi dưỡng cả tán cây chính là cái rễ (根).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 生根
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:gốc, mọc rễ, bám rễ
Ví dụ (3)
插入泥土中的柳条很快就生根发芽了。
Cành liễu cắm vào trong đất bùn rất nhanh đã mọc rễ nảy mầm.
The willow twigs planted in the soil quickly took root and sprouted.
经过多年的生活,他决定在这个城市落地生根。
Sau nhiều năm sinh sống, anh ấy quyết định cắm rễ lập nghiệp lâu dài tại thành phố này.
After living here for many years, he decided to put down roots and settle permanently in this city.
这种全新的管理理念已经在公司内部生根开花。
Triết lý quản lý hoàn toàn mới này đã bám rễ sâu và đơm hoa kết trái trong nội bộ công ty.
This brand-new management philosophy has already taken root and blossomed within the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây