人烟
—
Gợi nhớ
Từ "人烟" (rén yān) mang nghĩa "Khói bếp, bóng dáng dân cư sinh sống", kết hợp bởi 人 (rén - nhân): "người" + 烟 (yān - yên): "Khói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人. • Chữ 烟: Ngọn lửa (火) cháy âm ỉ vì bị vây kín (因) trong lò sẽ tỏa ra từng làn khói, khói thuốc (烟).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 人烟
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khói bếp, bóng dáng dân cư sinh sống
Ví dụ (3)
这片荒漠方圆百里没有一点人烟。
Vùng hoang mạc này trong vòng trăm dặm không có một bóng người sinh sống.
There is no sign of human habitation within a hundred miles of this desert.
走到山顶,终于看到了远处的村落与人烟。
Đi lên đỉnh núi, cuối cùng cũng thấy được làng mạc và khói bếp xa xa.
Reaching the mountaintop, we finally saw distant villages and signs of human life.
这是一座人烟稀少的小镇,非常安静。
Đây là một thị trấn nhỏ thưa thớt bóng người, vô cùng yên tĩnh.
This is a sparsely populated small town, and it is very quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây