ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
热泪
rè lèi
Giọt lệ nóng, nước mắt xúc động
Hán việt: nhiệt lệ
—

Gợi nhớ

Từ "热泪" (rè lèi) mang nghĩa "Giọt lệ nóng, nước mắt xúc động", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).

Thành phần cấu tạo

热泪
rè lèi
Giọt lệ nóng, nước mắt xúc động
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
泪
lèi • lệ
Nước mắt
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
目
Bộ Mục
Mắt / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Giọt lệ nóng, nước mắt xúc động
Ví dụ (3)
kàn看zhe着shīsànduōnián失散多年de的háizi孩子,tā她bùjīn不禁rèlèiyíngkuàng热泪盈眶。
Nhìn đứa con thất lạc nhiều năm, cô ấy không kìm được nước mắt lưng tròng.
Looking at the child she had been separated from for many years, her eyes welled up with warm tears.
dāng当guóqí国旗shēngqǐ升起de的nà那yíkè一刻,yùndòngyuán运动员liúxià流下le了jīdòng激动de的rèlèi热泪。
Khoảnh khắc quốc kỳ được kéo lên, vận động viên đã rơi những giọt nước mắt xúc động.
The moment the national flag was raised, the athlete shed warm tears of excitement.
dúwán读完zhè这fēng封xìn,信,tā他de的rèlèi热泪qiǎorán悄然làxià落下。
Đọc xong bức thư này, nước mắt anh ấy âm thầm rơi xuống.
After reading this letter, his warm tears fell silently.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây