热泪
—
Gợi nhớ
Từ "热泪" (rè lèi) mang nghĩa "Giọt lệ nóng, nước mắt xúc động", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 泪 (lèi - lệ): "Nước mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 泪: Những giọt nước (氵) tuôn rơi từ khóe mắt (目) khi xúc động hay đau buồn chính là dòng nước mắt (泪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 热泪
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giọt lệ nóng, nước mắt xúc động
Ví dụ (3)
看着失散多年的孩子,她不禁热泪盈眶。
Nhìn đứa con thất lạc nhiều năm, cô ấy không kìm được nước mắt lưng tròng.
Looking at the child she had been separated from for many years, her eyes welled up with warm tears.
当国旗升起的那一刻,运动员流下了激动的热泪。
Khoảnh khắc quốc kỳ được kéo lên, vận động viên đã rơi những giọt nước mắt xúc động.
The moment the national flag was raised, the athlete shed warm tears of excitement.
读完这封信,他的热泪悄然落下。
Đọc xong bức thư này, nước mắt anh ấy âm thầm rơi xuống.
After reading this letter, his warm tears fell silently.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây