ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
排序
pái xù
Sắp xếp thứ tự
Hán việt: bài tự
—

Gợi nhớ

Từ "排序" (pái xù) mang nghĩa "Sắp xếp thứ tự", kết hợp bởi 排 (pái - bài): "hàng" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).

Thành phần cấu tạo

排序
pái xù
Sắp xếp thứ tự
排
pái • bài
hàng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)
序
xù • tự
trật tự
广
Bộ Nghiễm
Mái nhà (phía trên)
予
Dư
Cho / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sắp xếp thứ tự
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把zhèxiē这些wénjiàn文件ànzhào按照rìqī日期jìnxíng进行páixù排序。
Vui lòng sắp xếp những tài liệu này theo ngày tháng.
Please sort these documents by date.
sōusuǒ搜索jiéguǒ结果shì是gēnjù根据xiāngguānxìng相关性jìnxíng进行páixù排序de的。
Kết quả tìm kiếm được sắp xếp theo mức độ liên quan.
The search results are sorted by relevance.
lǎoshī老师gěi给míngdān名单shàng上de的xuésheng学生míngzi名字jìnxíng进行le了páixù排序。
Giáo viên đã sắp xếp thứ tự tên của các học sinh trong danh sách.
The teacher sorted the students' names on the list.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây