奈何
—
Gợi nhớ
Từ "奈何" (nài hé) mang nghĩa "Làm sao, đành lòng, đành vậy", kết hợp bởi 奈 (nài - nại): "làm sao" + 何 (hé - hà): "cái gì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奈: Đứng trước một việc hệ trọng lớn lao (大) trước bàn thờ thần linh (示) mà đành bất lực tự hỏi biết làm thế nào, làm sao bây giờ (奈). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奈何
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:Làm sao, đành lòng, đành vậy
Ví dụ (3)
事情已经发生了,无可奈何。
Chuyện đã xảy ra rồi, thật đành chịu (không có cách nào khác).
It has already happened, and there is nothing that can be done about it.
我本想帮他,奈何能力有限。
Tôi vốn muốn giúp anh ấy, ngặt nỗi năng lực có hạn.
I originally wanted to help him, but alas, my ability is limited.
就算敌人很强大,我们又能奈何?
Cho dù kẻ địch rất mạnh, chúng ta có thể làm gì được họ chứ?
Even if the enemy is powerful, what can we do about it?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây