ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
莫测
mò cè
không thể đoán trước
Hán việt: mạc trắc
—

Gợi nhớ

Từ "莫测" (mò cè) mang nghĩa "không thể đoán trước", kết hợp bởi 莫 (mò - mạc): "đừng" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).

Thành phần cấu tạo

莫测
mò cè
không thể đoán trước
莫
mò • mạc
đừng
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
旲
Chữ Đài
Ánh nắng mặt trời (phía dưới)
测
cè • trắc
đo lường
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
则
Tắc
Quy tắc / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:không thể đoán trước
Ví dụ (3)
zhànchǎng战场shàng上de的xíngshì形势shùnxīwànbiàn瞬息万变,biànhuàmòcè变化莫测。
Tình thế trên chiến trường thay đổi nhanh chóng trong chớp mắt, biến hóa khôn lường.
The situation on the battlefield changes in the blink of an eye and is completely unpredictable.
tā他de的xìnggé性格gāoshēnmòcè高深莫测,hěn很shǎo少yǒurén有人néng能cāitòu猜透tā他de的xīnsī心思。
Tính cách của anh ấy sâu xa khôn lường, rất ít người đoán được tâm tư của anh ấy.
His personality is unfathomable; very few people can guess what is on his mind.
hǎiyáng海洋de的shēnchù深处shì是yí一gè个shénmìmòcè神秘莫测de的shìjiè世界。
Nơi sâu thẳm của đại dương là một thế giới bí ẩn khôn lường.
The depths of the ocean are a mysterious and unfathomable world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây