浸淫
—
Gợi nhớ
Từ "浸淫" (jìn yín) mang nghĩa "ngâm", kết hợp bởi 浸 (jìn - tẩm): "Ngâm" + 淫 (yín - dâm): "quá mức". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 浸: Bàn tay (彐, 又) cầm tấm khăn (冖) nhúng chìm hẳn vào trong chậu nước (氵) cho thấm đẫm gọi là ngâm, nhúng (浸). • Chữ 淫: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn quá mức khiến bàn tay (爫) phải gánh chịu (壬) cảnh ngập lụt mênh mông, nghĩa là tràn lan, quá độ, dâm đãng (淫).
Thành phần cấu tạo
浸淫
ngâm
浸
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
彐
Bộ Kế
Đầu nhím, bàn tay / âm đọc (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (ở giữa)
又
Bộ Hựu
Bàn tay phải, lặp lại (phía dưới)
淫
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
爫
Bộ Trảo (trên)
Móng vuốt, bàn tay cầm nắm (phía trên)
壬
Bộ Nhâm
Hình vật gánh nặng trên vai (phía dưới)
Phân tích từ 浸淫
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ngâm
Ví dụ (3)
他在书法艺术中浸淫了三十年。
Anh ấy đã đắm chìm trong nghệ thuật thư pháp suốt ba mươi năm qua.
He has immersed himself in the art of calligraphy for thirty years.
浸淫于古典文学之中,让她的气质非常文雅。
Việc đắm mình trong văn học cổ điển làm cho khí chất của cô ấy vô cùng thanh tao.
Being immersed in classical literature has given her a very refined temperament.
只有长期浸淫在某种文化里,才能真正理解其内涵。
Chỉ có đắm mình lâu dài trong một nền văn hóa nào đó thì mới có thể thực sự hiểu được nội hàm của nó.
Only by immersing oneself in a certain culture for a long time can one truly understand its essence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây