皇家
—
Gợi nhớ
Từ "皇家" (huáng jiā) mang nghĩa "hoàng gia", kết hợp bởi 皇 (huáng - hoàng): "hoàng đế" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 皇: Bậc quân vương (王) đội mũ miện tỏa ánh sáng trắng (白) rực rỡ uy nghiêm đứng đầu thiên hạ chính là đức vua, hoàng đế (皇). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 皇家
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hoàng gia
Ví dụ (3)
皇家婚礼在世界范围内引起了巨大的轰动。
Đám cưới hoàng gia đã gây nên tiếng vang lớn trên phạm vi toàn thế giới.
The royal wedding caused a huge sensation worldwide.
皇家植物园里收集了来自各地的奇特花草。
Vườn bách thảo hoàng gia thu thập các loại hoa cỏ kỳ lạ đến từ khắp mọi nơi.
The Royal Botanic Gardens have collected exotic flowers and plants from all over.
他的祖先曾是服务于皇家的一流画师。
Tổ tiên của ông ấy từng là họa sư hàng đầu phục vụ cho hoàng gia.
His ancestor was once a first-class painter who served the royal family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây