灌木
—
Gợi nhớ
Từ "灌木" (guàn mù) nghĩa là "cây bụi", ghép bởi: 灌 (guàn): Tưới + 木 (mù): Gỗ.
Thành phần cấu tạo
灌木
cây bụi
氵
雚
木
Phân tích từ 灌木
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây bụi
Ví dụ (3)
这种灌木适合种植在花园的边缘。
Loại cây bụi này thích hợp trồng ở rìa khu vườn.
This kind of shrub is suitable for planting along the edge of a garden.
山坡上长满了矮小的灌木。
Trên sườn núi mọc đầy những cây bụi thấp bé.
The hillside is covered with low shrubs.
园艺师正在修剪路旁的灌木。
Thợ làm vườn đang cắt tỉa những cây bụi bên lề đường.
The gardener is trimming the bushes beside the road.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây