更衣
—
Gợi nhớ
Từ "更衣" (gēng yī) mang nghĩa "Thay quần áo khác (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc ở nơi công cộng).", kết hợp bởi 更 (gèng - cánh): "hơn" + 衣 (yī - y): "Quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更). • Chữ 衣: Hình vẽ cổ khắc họa chiếc áo có cổ chữ V phía trên và hai vạt áo buông dài phía dưới dùng để che thân, gọi là y phục, quần áo (衣).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 更衣
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thay quần áo khác (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc ở nơi công cộng).
Ví dụ (3)
运动前,请先到更衣室更衣。
Trước khi vận động, xin vui lòng đến phòng thay đồ để thay quần áo.
Before exercising, please go to the locker room to change your clothes first.
贵宾们在接待室稍作休息并更衣。
Các vị khách quý nghỉ ngơi một lát ở phòng tiếp khách và thay trang phục.
The VIPs took a short rest and changed their clothes in the reception room.
演员们正在后台紧张地更衣,准备下一幕演出。
Các diễn viên đang khẩn trương thay trang phục ở hậu trường để chuẩn bị cho màn biểu diễn tiếp theo.
The actors are hurriedly changing their costumes backstage in preparation for the next scene.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây