割草
—
Gợi nhớ
Từ "割草" (gē cǎo) mang nghĩa "Cắt cỏ (bằng liềm hoặc máy cắt cỏ).", kết hợp bởi 割 (gē - cát): "Cắt" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 割: Dùng lưỡi dao sắc bén (刂) cắt bỏ ngay những phần sâu hại (害) trên cành cây, nghĩa là cắt đứt, gặt hái (割). • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 割草
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cắt cỏ (bằng liềm hoặc máy cắt cỏ).
Ví dụ (3)
父亲在后院用割草机割草。
Bố đang dùng máy cắt cỏ ở sân sau.
My father is mowing the lawn in the backyard with a lawnmower.
夏天的割草工作非常辛苦。
Công việc cắt cỏ vào mùa hè rất vất vả.
Mowing grass in the summer is very hard work.
割草后,草坪看起来整洁多了。
Sau khi cắt cỏ, bãi cỏ trông gọn gàng sạch sẽ hơn nhiều.
After mowing, the lawn looks much neater.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây