ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
风靡
fēng mǐ
Thịnh hành, làm điên đảo, quét qua như một cơn gió (nói về trào lưu, xu hướng)
Hán việt: phong mị
—

Gợi nhớ

Từ "风靡" (fēng mǐ) nghĩa là "Thịnh hành, làm điên đảo, quét qua như một cơn gió (nói về trào lưu, xu hướng)", ghép bởi: 风 (fēng): gió + 靡 (mí / mǐ): xa hoa.

Thành phần cấu tạo

风靡
fēng mǐ
Thịnh hành, làm điên đảo, quét qua như một cơn gió (nói về trào lưu, xu hướng)
几
乂
麻
非

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thịnh hành, làm điên đảo, quét qua như một cơn gió (nói về trào lưu, xu hướng)
Ví dụ (3)
zhè这kuǎn款zhìnéng智能shǒujī手机yí一shàngshì上市jiù就fēngmǐ风靡quánqiú全球。
Chiếc điện thoại thông minh này vừa ra mắt đã thịnh hành càn quét toàn cầu.
As soon as this smartphone hit the market, it took the world by storm.
yáogǔnyuè摇滚乐zài在èrshí二十shìjì世纪liùshí六十niándài年代céng曾fēngmǐyìshí风靡一时。
Nhạc Rock từng làm mưa làm gió thịnh hành một thời vào những năm 60 của thế kỷ 20.
Rock music was once all the rage in the 1960s.
zhè这zhǒng种fàxíng发型zhèngzài正在niánqīng年轻nǚxìng女性zhòngfēng中风mí靡。
Kiểu tóc này đang thịnh hành trong giới nữ trẻ tuổi.
This hairstyle is currently all the rage among young women.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây