耳闻
—
Gợi nhớ
Từ "耳闻" (ěr wén) mang nghĩa "nghe", kết hợp bởi 耳 (ěr - nhĩ): "tai" + 闻 (wén - văn): "nghe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 耳: Đường nét vẽ lại hình vành tai bên ngoài và ống thính giác bên trong giúp con người lắng nghe âm thanh chính là cái tai, lỗ tai (耳). • Chữ 闻: Nghiêng đôi tai (耳) lắng nghe âm thanh vọng qua cánh cửa gỗ (门) để nghe ngóng tin tức và ngửi hương gió thoảng (闻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 耳闻
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghe
Ví dụ (3)
耳闻不如目见,亲眼看到才能让人相信。
Tai nghe không bằng mắt thấy, tự mắt nhìn thấy mới có thể làm cho người ta tin tưởng.
Hearing about something is not as good as seeing it for yourself; only seeing it with one's own eyes makes it believable.
关于他的光辉事迹,我早已有所耳闻。
Về những sự tích vẻ vang của anh ấy, tôi sớm đã có nghe nói đến.
I have long heard about his glorious deeds.
这件事我只是耳闻,具体细节并不清楚。
Chuyện này tôi chỉ nghe đồn qua tai, chi tiết cụ thể thì không rõ lắm.
I have only heard about this matter secondhand and am not clear on the specific details.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây