滴水
—
Gợi nhớ
Từ "滴水" (dī shuǐ) mang nghĩa "nước nhỏ giọt, giọt nước", kết hợp bởi 滴 (dī - trích): "Nhỏ giọt" + 水 (shuǐ - thủy): "Nước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滴: Những hạt nước (氵) tích tụ trên đầu cuống lá (啇) rồi từ từ rơi tí tách xuống mặt đất thành từng giọt, nhỏ giọt (滴). • Chữ 水: Dòng chảy chính uốn lượn ở giữa cùng những tia sóng văng nhẹ sang hai bên khắc họa hình ảnh làn nước trong mát đang chảy (水).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 滴水
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nước nhỏ giọt, giọt nước
Ví dụ (3)
屋顶漏水,一直往地板上滴水。
Mái nhà bị dột, liên tục nhỏ nước xuống sàn nhà.
The roof is leaking and keeps dripping water onto the floor.
滴水穿石,只要坚持就能成功。
Nước chảy đá mòn (nước nhỏ giọt xuyên đá), chỉ cần kiên trì là sẽ thành công.
Dripping water wears away stone; as long as you persevere, you will succeed.
她的头发湿漉漉的,还在不停地滴水。
Tóc của cô ấy ướt sũng, vẫn đang không ngừng nhỏ nước.
Her hair is soaking wet and still dripping continuously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây