创始
—
Gợi nhớ
Từ "创始" (chuàng shǐ) mang nghĩa "Sáng lập, bắt đầu", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sáng lập, bắt đầu
Ví dụ (3)
他创始了这家如今闻名全球的公司。
Ông ấy đã sáng lập ra công ty hiện đang nổi tiếng toàn cầu này.
He founded this company that is now famous worldwide.
该学派是由几位著名的学者共同创始的。
Học phái này được sáng lập bởi một vài học giả nổi tiếng cùng nhau.
This school of thought was co-founded by several renowned scholars.
创始一项事业容易,但要长期维持却很艰难。
Sáng lập ra một sự nghiệp thì dễ, nhưng để duy trì lâu dài lại rất gian nan.
Starting an enterprise is easy, but maintaining it over the long term is very difficult.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây