床铺
—
Gợi nhớ
Từ "床铺" (chuáng pù) mang nghĩa "Giường nằm, chỗ ngủ", kết hợp bởi 床 (chuáng - sàng): "giường" + 铺 (pū / pù - phô): "trải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 床: Dưới mái nhà (广) kê một tấm phản đóng bằng gỗ (木) thật êm ấm để ngả lưng nghỉ ngơi chính là chiếc giường (床). • Chữ 铺: Người thợ kim hoàn (钅) bắt đầu bày biện hàng hóa ngay ngắn trên sạp (甫) để mở cửa hàng buôn bán và trải tấm nệm êm (铺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 床铺
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Giường nằm, chỗ ngủ
Ví dụ (3)
宿舍里的床铺已经收拾得很整齐了。
Giường chiếu trong ký túc xá đã được thu dọn rất gọn gàng.
The beds in the dormitory have already been made very neatly.
坐火车长途旅行时,我更喜欢买个硬卧床铺。
Khi đi du lịch xa bằng tàu hỏa, tôi thích mua một chỗ giường nằm cứng hơn.
When taking a long-distance train trip, I prefer to buy a hard sleeper berth.
战士们迅速整理好自己的床铺。
Các chiến sĩ nhanh chóng thu dọn giường chiếu của mình.
The soldiers quickly tidied up their bunks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây