宠儿
—
Gợi nhớ
Từ "宠儿" (chǒng ér) mang nghĩa "Đứa con cưng, người được ưu ái đặc biệt", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宠儿
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đứa con cưng, người được ưu ái đặc biệt
Ví dụ (3)
他从小就是家里的宠儿,大家都顺着他。
Từ nhỏ anh ấy đã là con cưng trong nhà, ai nấy đều chiều theo ý anh ấy.
He has been the darling of the family since childhood, and everyone humors him.
互联网技术成为这个时代的宠儿。
Công nghệ internet đã trở thành đứa con cưng của thời đại này.
Internet technology has become the darling of this era.
她是时尚界的宠儿,经常登上各大杂志封面。
Cô ấy là cưng của giới thời trang, thường xuyên lên trang bìa của các tạp chí lớn.
She is the darling of the fashion world and frequently graces the covers of major magazines.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây