ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
宠儿
chǒng ér
Đứa con cưng, người được ưu ái đặc biệt
Hán việt: sủng nhi
—

Gợi nhớ

Từ "宠儿" (chǒng ér) mang nghĩa "Đứa con cưng, người được ưu ái đặc biệt", kết hợp bởi 宠 (chǒng - sủng): "sủng ái" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宠: Được ví như con rồng quý (龙) sống dưới mái nhà vàng son (宀) và nhận mọi sự chiều chuộng chính là được sủng ái, ưu đãi (宠). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).

Thành phần cấu tạo

宠儿
chǒng ér
Đứa con cưng, người được ưu ái đặc biệt
宠
chǒng • sủng
sủng ái
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
龙
Bộ Long (giản thể)
Rồng / âm đọc (phía dưới)
儿
ér • nhi
trẻ con
儿
Bộ Nhân (chân)
Hình hai chân người bước đi

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đứa con cưng, người được ưu ái đặc biệt
Ví dụ (3)
tā他cóngxiǎo从小jiù就shì是jiālǐ家里de的chǒng'ér宠儿,dàjiā大家dōu都shùnzhe顺着tā他。
Từ nhỏ anh ấy đã là con cưng trong nhà, ai nấy đều chiều theo ý anh ấy.
He has been the darling of the family since childhood, and everyone humors him.
hùliánwǎng互联网jìshù技术chéngwéi成为zhè这gè个shídài时代de的chǒng'ér宠儿。
Công nghệ internet đã trở thành đứa con cưng của thời đại này.
Internet technology has become the darling of this era.
tā她shì是shíshàngjiè时尚界de的chǒng'ér宠儿,jīngcháng经常dēngshàng登上gè各dà大zázhì杂志fēngmiàn封面。
Cô ấy là cưng của giới thời trang, thường xuyên lên trang bìa của các tạp chí lớn.
She is the darling of the fashion world and frequently graces the covers of major magazines.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây