ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
重估
chóng gū
Đánh giá lại, xem xét lại giá trị
Hán việt: trùng cổ
—

Gợi nhớ

Từ "重估" (chóng gū) mang nghĩa "Đánh giá lại, xem xét lại giá trị", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).

Thành phần cấu tạo

重估
chóng gū
Đánh giá lại, xem xét lại giá trị
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
估
gū • cổ
ước lượng
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
古
Cổ
Cổ / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Đánh giá lại, xem xét lại giá trị
Ví dụ (3)
tóuzī投资gōngsī公司juédìng决定zhòng重gū估gāi该xiàng项mùdì目的qiánzài潜在fēngxiǎn风险。
Công ty đầu tư quyết định đánh giá lại rủi ro tiềm ẩn của dự án này.
The investment firm decided to reassess the potential risks of the project.
wǒmen我们xūyào需要chóngxīn重新pínggū评估yǔ与zhòng重gū估zhè这jiā家gōngsī公司de的jiàzhí价值。
Chúng ta cần đánh giá lại và định giá lại giá trị của công ty này.
We need to re-evaluate and reassess the value of this company.
lìshǐxuéjiā历史学家zhèngzài正在zhònggū重估zhè这yí一shìjiàn事件de的lìshǐ历史yìyì意义。
Các nhà sử học đang đánh giá lại ý nghĩa lịch sử của sự kiện này.
Historians are re-evaluating the historical significance of this event.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây