承继
—
Gợi nhớ
Từ "承继" (chéng jì) mang nghĩa "kế thừa (thừa kế, nối dõi)", kết hợp bởi 承 (chéng - thừa): "Đảm nhận" + 继 (jì - kế): "Tiếp tục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 承: Đôi bàn tay thành kính nâng đỡ ấn tín từ bậc bề trên trao xuống để tiếp nhận và đảm nhận trọng trách (承). • Chữ 继: Nối tiếp những sợi tơ đứt (纟) từng đoạn nhỏ như hạt gạo (米) lại với nhau để tiếp tục và kế thừa truyền thống (继).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 承继
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kế thừa (thừa kế, nối dõi)
Ví dụ (3)
他承继了祖辈留下来的巨额财产。
Anh ấy đã kế thừa khối tài sản khổng lồ do tổ tiên để lại.
He inherited the huge fortune left by his ancestors.
青年一代要承继和发扬优秀的传统文化。
Thế hệ trẻ cần kế thừa và phát huy văn hóa truyền thống ưu tú.
The younger generation should inherit and carry forward fine traditional culture.
他没有子嗣,只好立侄子来承继家业。
Ông ấy không có con nối dõi, đành phải lập cháu trai để kế thừa gia nghiệp.
Having no offspring, he had to designate his nephew to inherit the family business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây