罢黜
—
Gợi nhớ
Từ "罢黜" (bà chù) mang nghĩa "Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 黜 (chù - truất): "bãi miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 黜: Viên quan mang vết nhơ đen tối (黑) bị trục xuất (出) ra khỏi hàng ngũ triều đình, nghĩa là bãi miễn, phế truất (黜).
Thành phần cấu tạo
罢黜
Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ
罢
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
去
Khứ
Đi mất (phía dưới)
黜
黑
Bộ Hắc
Vết mực đen, sự tối tăm sai phạm
出
Bộ Xuất
Đuổi ra khỏi triều đình
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ
Ví dụ (3)
汉武帝“罢黜百家,独尊儒术”。
Hán Vũ Đế "bãi bỏ bách gia, độc tôn Nho thuật".
Emperor Wu of Han "dismissed the hundred schools of thought and revered only Confucianism."
那个贪污的官员最终被罢黜了职务。
Viên quan tham nhũng đó cuối cùng đã bị phế truất chức vụ.
That corrupt official was eventually dismissed from his post.
历史上有许多大臣因为直言相谏而被罢黜。
Trong lịch sử có nhiều đại thần bị bãi chức vì thẳng thắn can gián.
In history, many ministers were dismissed from office for remonstrating frankly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây