ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
罢黜
bà chù
Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ
Hán việt: bãi truất
—

Gợi nhớ

Từ "罢黜" (bà chù) mang nghĩa "Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ", kết hợp bởi 罢 (bà - bãi): "thôi" + 黜 (chù - truất): "bãi miễn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 罢: Vướng vào tấm lưới (罒) trên đầu nên đành phải buông bỏ mà rời đi (去), quyết định thôi, chấm dứt và bãi bỏ công việc (罢). • Chữ 黜: Viên quan mang vết nhơ đen tối (黑) bị trục xuất (出) ra khỏi hàng ngũ triều đình, nghĩa là bãi miễn, phế truất (黜).

Thành phần cấu tạo

罢黜
bà chù
Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ
罢
bà • bãi
thôi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
去
Khứ
Đi mất (phía dưới)
黜
chù • truất
bãi miễn
黑
Bộ Hắc
Vết mực đen, sự tối tăm sai phạm
出
Bộ Xuất
Đuổi ra khỏi triều đình

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bãi miễn, phế truất, bãi bỏ
Ví dụ (3)
hànwǔdì汉武帝“bàchùbǎijiā罢黜百家,dúzūn独尊rúshù儒术”。
Hán Vũ Đế "bãi bỏ bách gia, độc tôn Nho thuật".
Emperor Wu of Han "dismissed the hundred schools of thought and revered only Confucianism."
nà那gè个tānwū贪污de的guānyuán官员zuìzhōng最终bèi被bàchù罢黜le了zhíwù职务。
Viên quan tham nhũng đó cuối cùng đã bị phế truất chức vụ.
That corrupt official was eventually dismissed from his post.
lìshǐ历史shàng上yǒu有xǔduō许多dàchén大臣yīnwèi因为zhíyán直言xiāng相jiàn谏ér而bèi被bàchù罢黜。
Trong lịch sử có nhiều đại thần bị bãi chức vì thẳng thắn can gián.
In history, many ministers were dismissed from office for remonstrating frankly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây