殖民
—
Gợi nhớ
Từ "殖民" (zhímín) mang nghĩa "thực dân hóa / thuộc địa", kết hợp bởi 殖 (zhí - thực): "sinh sôi" + 民 (mín - dân): "dân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殖: Dù trải qua sự phân hủy của xương cốt (歹), mầm sống mới vẫn vươn thẳng (直) dậy nảy nở không ngừng, nghĩa là sinh sôi, nảy nở (殖). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民).
Thành phần cấu tạo
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:thực dân hóa / thuộc địa
Ví dụ (3)
历史上,许多非洲国家曾被西方列强殖民。
Trong lịch sử, nhiều quốc gia châu Phi từng bị các cường quốc phương Tây thực dân hóa.
Historically, many African countries were colonized by Western powers.
殖民统治给当地人民带来了巨大的痛苦。
Sự thống trị thực dân đã mang lại nỗi đau to lớn cho người dân bản địa.
Colonial rule brought immense suffering to the local people.
那个海岛在十八世纪开始被外来势力殖民。
Hòn đảo đó bắt đầu bị các thế lực bên ngoài thực dân hóa vào thế kỷ mười tám.
That island began to be colonized by foreign forces in the eighteenth century.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây