雪人
—
Gợi nhớ
Từ "雪人" (xuěrén) mang nghĩa "người tuyết", kết hợp bởi 雪 (xuě - tuyết): "tuyết" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雪: Những hạt mưa (雨) gặp khí lạnh trên cao kết tinh thành bông trắng muốt để bàn tay (彐) có thể gom lại, đó chính là bông tuyết (雪). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 雪人
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người tuyết
Ví dụ (3)
孩子们在雪地里堆了一个漂亮的雪人。
Lũ trẻ đắp một chú người tuyết xinh xắn trên sân tuyết.
The children built a pretty snowman in the snow.
太阳一出来,雪人就慢慢融化了。
Mặt trời vừa lên, người tuyết liền dần dần tan chảy.
As soon as the sun came out, the snowman slowly melted.
给雪人戴上一顶红色的帽子和围巾。
Đội cho người tuyết một chiếc mũ đỏ và quàng thêm khăn.
Put a red hat and a scarf on the snowman.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây