ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
清扫
qīngsǎo
lau dọn
Hán việt: thanh tảo
—

Gợi nhớ

Từ "清扫" (qīngsǎo) mang nghĩa "lau dọn", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 扫 (sǎo - tảo): "Quét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫).

Thành phần cấu tạo

清扫
qīngsǎo
lau dọn
清
qīng • thanh
Trong sạch
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
扫
sǎo • tảo
Quét
扌
Bộ Thủ (tay gảy)
Bàn tay cầm chổi (bên trái)
彐
Bộ Kệ
Đầu chổi quét bụi (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lau dọn
Ví dụ (3)
huánwèi环卫gōngrén工人měitiān每天tiān天bú不liàng亮jiù就qǐlái起来qīngsǎo清扫jiēdào街道。
Công nhân vệ sinh môi trường thức dậy quét dọn đường phố mỗi ngày từ khi trời chưa sáng.
Sanitation workers get up before dawn every day to sweep the streets.
chūnjiéqiánxī春节前夕,jiājiāhùhù家家户户dōu都yào要jìnxíng进行yí一cì次chèdǐ彻底de的dà大qīngsǎo清扫。
Vào đêm trước Tết Nguyên Đán, mọi gia đình đều tiến hành một cuộc tổng vệ sinh triệt để.
Just before the Spring Festival, every household carries out a thorough spring cleaning.
diànnǎo电脑lǐ里de的lājī垃圾wénjiàn文件xūyào需要dìngqī定期qīngsǎo清扫。
Các tệp rác trong máy tính cần được dọn dẹp định kỳ.
Junk files on the computer need to be cleaned up regularly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây