清扫
—
Gợi nhớ
Từ "清扫" (qīngsǎo) mang nghĩa "lau dọn", kết hợp bởi 清 (qīng - thanh): "Trong sạch" + 扫 (sǎo - tảo): "Quét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 清: Làn nước suối (氵) phản chiếu sắc xanh biếc (青) của bầu trời và cây cỏ, nhìn thấu tận đáy thật trong sạch, thanh khiết và rõ ràng (清). • Chữ 扫: Đưa bàn tay (扌) cầm chắc cán chổi (彐) đưa qua đưa lại làm sạch hết bụi bẩn trên sàn nhà, đó là hành động quét dọn (扫).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 清扫
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lau dọn
Ví dụ (3)
环卫工人每天天不亮就起来清扫街道。
Công nhân vệ sinh môi trường thức dậy quét dọn đường phố mỗi ngày từ khi trời chưa sáng.
Sanitation workers get up before dawn every day to sweep the streets.
春节前夕,家家户户都要进行一次彻底的大清扫。
Vào đêm trước Tết Nguyên Đán, mọi gia đình đều tiến hành một cuộc tổng vệ sinh triệt để.
Just before the Spring Festival, every household carries out a thorough spring cleaning.
电脑里的垃圾文件需要定期清扫。
Các tệp rác trong máy tính cần được dọn dẹp định kỳ.
Junk files on the computer need to be cleaned up regularly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây