架构
—
Gợi nhớ
Từ "架构" (jiàgòu) mang nghĩa "Khung sườn, cấu trúc", kết hợp bởi 架 (jià - giá): "Giá đỡ" + 构 (gòu - cấu): "xây dựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 架: Đem những thanh gỗ chắc (木) ghép chồng thêm sức nâng đỡ (加) tạo thành chiếc khung, chiếc kệ hay giá đỡ vững vàng (架). • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 架构
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Khung sườn, cấu trúc
Ví dụ (3)
工程师正在设计这款新软件的系统架构。
Kỹ sư đang thiết kế cấu trúc hệ thống của phần mềm mới này.
The engineer is designing the system architecture of this new software.
这家公司的组织架构非常清晰合理。
Cơ cấu tổ chức của công ty này rất rõ ràng và hợp lý.
The organizational structure of this company is very clear and reasonable.
建筑师正在构思这座大楼的整体架构。
Kiến trúc sư đang phác thảo khung cấu trúc tổng thể của tòa nhà này.
The architect is conceiving the overall framework of this building.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây