核算
—
Gợi nhớ
Từ "核算" (hésuàn) mang nghĩa "kế toán, tính toán, hạch toán", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 核算
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:kế toán, tính toán, hạch toán
Ví dụ (3)
企业必须仔细核算每件产品的生产成本。
Doanh nghiệp phải tính toán cẩn thận chi phí sản xuất của mỗi sản phẩm.
Enterprises must carefully calculate the production cost of each product.
经过财务核算,这个项目今年实现了盈利。
Trải qua hạch toán tài chính, dự án này năm nay đã đạt được lợi nhuận.
According to financial accounting, this project turned a profit this year.
成本核算是否准确直接影响到公司的决策。
Việc hạch toán chi phí có chính xác hay không ảnh hưởng trực tiếp đến quyết sách của công ty.
Whether cost accounting is accurate directly affects the company's decision-making.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây