ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
核算
hésuàn
kế toán, tính toán, hạch toán
Hán việt: hạch toán
—

Gợi nhớ

Từ "核算" (hésuàn) mang nghĩa "kế toán, tính toán, hạch toán", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.

Thành phần cấu tạo

核算
hésuàn
kế toán, tính toán, hạch toán
核
hé • hạch
Hạt nhân
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
算
suàn • toán
tính
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:kế toán, tính toán, hạch toán
Ví dụ (3)
qǐyè企业bìxū必须zǐxì仔细hésuàn核算měi每jiàn件chǎnpǐn产品de的shēngchǎn生产chéngběn成本。
Doanh nghiệp phải tính toán cẩn thận chi phí sản xuất của mỗi sản phẩm.
Enterprises must carefully calculate the production cost of each product.
jīngguò经过cáiwù财务hésuàn核算,zhè这gè个xiàngmù项目jīnnián今年shíxiàn实现le了yínglì盈利。
Trải qua hạch toán tài chính, dự án này năm nay đã đạt được lợi nhuận.
According to financial accounting, this project turned a profit this year.
chéngběn成本hésuàn核算shìfǒu是否zhǔnquè准确zhíjiē直接yǐngxiǎng影响dào到gōngsī公司de的juécè决策。
Việc hạch toán chi phí có chính xác hay không ảnh hưởng trực tiếp đến quyết sách của công ty.
Whether cost accounting is accurate directly affects the company's decision-making.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây