顾全
—
Gợi nhớ
Từ "顾全" (gùquán) mang nghĩa "Cân nhắc toàn diện, bảo toàn, giữ gìn", kết hợp bởi 顾 (gù - cố): "Chăm sóc" + 全 (quán - toàn): "toàn bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顾: Thấy người thân gặp cảnh gian truân ách nạn (厄), ta liền ngoái đầu (页) nhìn lại để ân cần chăm sóc, quan tâm chiếu cố (顾). • Chữ 全: Đưa vào (入) viên ngọc quý (王) nguyên vẹn không một vết xước để biểu thị sự đầy đủ, toàn bộ, hoàn toàn (全).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 顾全
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Cân nhắc toàn diện, bảo toàn, giữ gìn
Ví dụ (3)
在集体利益面前,我们要顾全大局。
Trước lợi ích tập thể, chúng ta phải biết cân nhắc đại cục.
In the face of collective interests, we must take the bigger picture into account.
为了顾全他的面子,我没有当场戳穿谎言。
Để giữ thể diện cho anh ta, tôi đã không vạch trần lời nói dối ngay tại chỗ.
To save his face, I did not expose his lie on the spot.
谈判双方都做出了让步以顾全双边关系。
Cả hai bên đàm phán đều đưa ra nhượng bộ để bảo vệ mối quan hệ song phương.
Both sides in the negotiations made concessions to preserve bilateral relations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây