党派
—
Gợi nhớ
Từ "党派" (dǎngpài) mang nghĩa "đảng phái", kết hợp bởi 党 (dǎng - đảng): "Đảng" + 派 (pài - phái): "cử". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 党: Những người anh em (兄) cùng tôn sùng lý tưởng cao thượng (尚) tập hợp lại dưới một mái nhà chung, tạo thành hội nhóm, chính đảng (党). • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 党派
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đảng phái
Ví dụ (3)
选举期间,各个党派都积极宣传自己的主张。
Trong thời gian bầu cử, các đảng phái đều tích cực tuyên truyền chủ trương của mình.
During the election period, various political parties actively promoted their platforms.
我们应当超越党派偏见,共同建设国家。
Chúng ta nên vượt qua những định kiến đảng phái để cùng nhau xây dựng đất nước.
We should rise above partisan bias and build the country together.
那个国家的政局由几个主要党派控制。
Tình hình chính trị của quốc gia đó do một số đảng phái lớn kiểm soát.
The political situation in that country is controlled by several major political parties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây