不凡
—
Gợi nhớ
Từ "不凡" (bùfán) mang nghĩa "phi phàm, khác thường, xuất sắc", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 凡 (fán - phàm): "nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 凡: Chiếc khay gỗ mộc mạc có dáng khung đơn giản không chút cầu kỳ (凡) tượng trưng cho những điều giản dị, nói chung, bình thường (凡).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不凡
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:phi phàm, khác thường, xuất sắc
Ví dụ (3)
这位年轻作家展现出了不凡的写作才华。
Nhà văn trẻ này đã thể hiện tài năng viết lách phi phàm.
This young writer has shown extraordinary writing talent.
他气宇不凡,一走进房间就吸引了大家的注意。
Khí chất của anh ấy phi phàm, vừa bước vào phòng đã thu hút sự chú ý của mọi người.
He has an extraordinary bearing and attracted everyone's attention the moment he walked into the room.
这部电影在艺术上取得了不凡的成就。
Bộ phim này đã đạt được những thành tựu phi phàm về mặt nghệ thuật.
This film has achieved remarkable artistic success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây