图章
—
Gợi nhớ
Từ "图章" (túzhāng) mang nghĩa "con dấu", kết hợp bởi 图 (tú - đồ): "hình ảnh" + 章 (zhāng - chương): "Chương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 图: Bức họa phong cảnh mùa đông (冬) được đóng gọn gàng bên trong bốn cạnh khung vuông (囗) tạo thành bức tranh, bản đồ, hình vẽ (图). • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 图章
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con dấu
Ví dụ (3)
请在合同的签名处盖上你的图章。
Xin hãy đóng con dấu của bạn vào chỗ ký tên trên hợp đồng.
Please stamp your seal on the signature line of the contract.
他的图章是用上好的玉石雕刻而成的。
Con dấu của anh ấy được khắc từ loại ngọc bích hảo hạng.
His seal is carved from fine jade.
财务部保管着公司的官方图章。
Bộ phận tài chính đang bảo quản con dấu chính thức của công ty.
The finance department keeps the company's official seal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây