劳工
—
Gợi nhớ
Từ "劳工" (láogōng) mang nghĩa "người lao động", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 工 (gōng - công): "Người thợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劳工
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:người lao động
Ví dụ (3)
政府制定了新的法律以保护劳工的基本权益。
Chính phủ đã ban hành luật mới nhằm bảo vệ các quyền lợi cơ bản của người lao động.
The government enacted new laws to protect the basic rights and interests of laborers.
这家工厂雇用了上千名来自各地的普通劳工。
Nhà máy này đã thuê mướn hàng ngàn người lao động phổ thông đến từ khắp nơi.
This factory employs over a thousand ordinary laborers from various places.
五一劳动节是全世界劳工共同的节日。
Ngày Quốc tế Lao động mùng 1 tháng 5 là ngày lễ chung của người lao động trên toàn thế giới.
May Day is a shared holiday for laborers all over the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây