节庆
—
Gợi nhớ
Từ "节庆" (jiéqìng) mang nghĩa "lễ hội", kết hợp bởi 节 (jié - tiết): "tiết" + 庆 (qìng - khánh): "chúc mừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节). • Chữ 庆: Dưới mái nhà rộng lớn (广), mọi người cùng mở tiệc lớn (大) sum vầy vui vẻ để chúc mừng và kỷ niệm ngày vui (庆).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 节庆
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lễ hội
Ví dụ (3)
春节是中国人最重要的传统节庆。
Tết Nguyên Đán là lễ hội truyền thống quan trọng nhất của người Trung Quốc.
The Spring Festival is the most important traditional holiday for Chinese people.
每逢节庆期间,商场里总是挤满了购物的人群。
Mỗi dịp lễ hội, trong các trung tâm thương mại luôn chật kín người mua sắm.
During every festive season, shopping malls are always packed with shoppers.
广场上装扮得非常漂亮,很有节庆的气氛。
Trên quảng trường được trang hoàng vô cùng lộng lẫy, rất có không khí lễ hội.
The square is decorated beautifully, creating a strong festive atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây