ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
想像
xiǎngxiàng
tưởng tượng, hình dung
Hán việt: tưởng tượng
—

Gợi nhớ

Từ "想像" (xiǎngxiàng) mang nghĩa "tưởng tượng, hình dung", kết hợp bởi 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).

Thành phần cấu tạo

想像
xiǎngxiàng
tưởng tượng, hình dung
想
xiǎng • tưởng
nghĩ
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)
像
xiàng • tượng
giống như
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
象
Tượng
Con voi, hình tượng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Động từ trạng thái
Nghĩa:tưởng tượng, hình dung
Ví dụ (3)
háizi孩子de的xiǎngxiànglì想像力fēicháng非常fēngfù丰富。
Trí tưởng tượng của trẻ em rất phong phú.
Children have a very rich imagination.
wǒ我wúfǎ无法xiǎngxiàng想像méiyǒu没有wǎngluò网络de的shēnghuó生活。
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống không có mạng internet.
I cannot imagine life without the internet.
zhè这jiàn件shìqing事情de的jiéguǒ结果bǐ比wǒ我xiǎngxiàng想像de的hái还yàohǎo要好。
Kết quả của sự việc này còn tốt hơn cả tôi tưởng tượng.
The outcome of this matter is even better than I imagined.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây