想像
—
Gợi nhớ
Từ "想像" (xiǎngxiàng) mang nghĩa "tưởng tượng, hình dung", kết hợp bởi 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 像 (xiàng - tượng): "giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 像: Con người (亻) đứng cạnh và khắc họa lại hình dáng chú voi (象) sao cho từng đường nét đều tương đồng, giống hệt, giống như nguyên bản (像).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 想像
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ / Động từ trạng thái
Nghĩa:tưởng tượng, hình dung
Ví dụ (3)
孩子的想像力非常丰富。
Trí tưởng tượng của trẻ em rất phong phú.
Children have a very rich imagination.
我无法想像没有网络的生活。
Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống không có mạng internet.
I cannot imagine life without the internet.
这件事情的结果比我想像的还要好。
Kết quả của sự việc này còn tốt hơn cả tôi tưởng tượng.
The outcome of this matter is even better than I imagined.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây