贴膏
—
Gợi nhớ
Từ "贴膏" (tiēgāo) mang nghĩa "Cao dán / Miếng dán thuốc", kết hợp bởi 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 膏 (gāo - cao): "Cao". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 膏: Phần mỡ và thịt (月) tinh túy nhất được ninh nhừ trên ngọn lửa cao (高) sẽ cô đặc lại thành lớp cao hoặc kem bôi mịn màng (膏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 贴膏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cao dán / Miếng dán thuốc
Ví dụ (3)
他把贴膏贴在酸痛的肩膀上以缓解肌肉疼痛。
Anh ấy dán miếng cao dán lên bả vai bị nhức mỏi để giảm đau cơ.
He applied the medicated patch to his sore shoulder to relieve muscle pain.
这种中药贴膏具有活血化瘀的功效。
Loại cao dán đông y này có công dụng hoạt huyết hóa ứ.
This traditional Chinese medicine plaster has the effect of promoting blood circulation and removing blood stasis.
皮肤过敏者在使用这种贴膏前应咨询医生。
Người bị dị ứng da nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng miếng dán thuốc này.
People with skin allergies should consult a doctor before using this medicated patch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây