听诊
—
Gợi nhớ
Từ "听诊" (tīngzhěn) mang nghĩa "Nghe tim phổi / Thính chẩn", kết hợp bởi 听 (tīng - thính): "nghe" + 诊 (zhěn - chẩn): "chẩn đoán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 听: Khi người đối diện mở miệng cất lời (口), ta tập trung phân định từng âm thanh nặng nhẹ như chiếc cân (斤) để lắng nghe thấu đáo (听). • Chữ 诊: Thầy thuốc nhẹ nhàng dùng lời nói (讠) thăm hỏi và tỉ mỉ quan sát từng sợi tóc nét mặt (㐱) của người bệnh để khám bệnh, chẩn đoán (诊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 听诊
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:Nghe tim phổi / Thính chẩn
Ví dụ (1)
医生用听诊器在患者的前胸和后背进行仔细听诊。
Bác sĩ sử dụng ống nghe thực hiện nghe tim phổi cẩn thận ở vùng ngực và lưng của bệnh nhân.
The doctor used a stethoscope to carefully auscultate the patient's chest and back.
2
động từ
Nghĩa:Nghe tim phổi / Thính chẩn
Ví dụ (2)
医生听诊后发现患者的肺部有明显的湿啰音。
Bác sĩ sau khi nghe phổi phát hiện phổi của bệnh nhân có ran ẩm rõ rệt.
After auscultation, the doctor found noticeable moist rales in the patient's lungs.
请深呼吸,让我为你听诊一下心率。
Xin vui lòng hít thở sâu để tôi nghe nhịp tim cho bạn.
Please take a deep breath and let me listen to your heart rate with the stethoscope.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây