ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
处方药
chǔfāngyào
Thuốc kê đơn
Hán việt: xử phương dược
—

Gợi nhớ

Từ "处方药" (chǔfāngyào) mang nghĩa "Thuốc kê đơn", kết hợp bởi 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 方 (fāng - phương): "Vuông" + 药 (yào - dược): "Thuốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 药: Những cây thảo dược (艹) được hái về bó gọn và ước lượng đúng liều (约) để sắc lên chữa bệnh chính là thuốc (药).

Thành phần cấu tạo

处方药
chǔfāngyào
Thuốc kê đơn
处
chù / chǔ • xứ
nơi
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)
方
fāng • phương
Vuông
方
Bộ Phương
Hình hai thuyền buộc song song
药
yào • dược
Thuốc
艹
Bộ Thảo
Cỏ cây (phía trên)
约
Ước
Hẹn, ước lượng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuốc kê đơn
Ví dụ (3)
zhè这zhǒng种kàngshēngsù抗生素shì是chǔfāngyào处方药,méiyǒu没有yīshēng医生de的chǔfāng处方wúfǎ无法zài在yàodiàn药店gòumǎi购买。
Loại kháng sinh này là thuốc kê đơn, nếu không có đơn thuốc của bác sĩ thì không thể mua ở hiệu thuốc.
This antibiotic is a prescription drug and cannot be purchased at a pharmacy without a doctor's prescription.
chǔfāngyào处方药de的guǎnlǐ管理fēicháng非常yángé严格,xiāoshòu销售jìlù记录bìxū必须liú留yàng样bèichá备查。
Việc quản lý thuốc kê đơn rất nghiêm ngặt, hồ sơ doanh số bán ra phải lưu trữ để kiểm tra.
The regulation of prescription drugs is very strict, and sales records must be kept on file for inspection.
lànyòng滥用mǒuxiē某些qiángxiào强效chǔfāngyào处方药kěnéng可能huì会dǎozhì导致yàowù药物shàngyǐn上瘾huò或qítā其他yánzhòng严重fùzuòyòng副作用。
Việc lạm dụng một số loại thuốc kê đơn mạnh có thể dẫn đến chứng nghiện thuốc hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác.
Misusing certain potent prescription drugs can lead to drug addiction or other serious side effects.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây