木地板
—
Gợi nhớ
Từ "木地板" (mùdìbǎn) mang nghĩa "Sàn gỗ", kết hợp bởi 木 (mù - mộc): "Gỗ" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 板 (bǎn - bản): "Bảng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 木: Hình ảnh thân cây thẳng đứng có cành vươn ngang trên mặt đất và bộ rễ bám sâu bên dưới chính là cây cối, gỗ (木). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 木地板
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sàn gỗ
Ví dụ (3)
卧室铺设木地板可以营造温馨舒适的感觉,脚感比地砖舒适得多。
Phòng ngủ lát sàn gỗ có thể tạo cảm giác ấm áp dễ chịu, cảm giác êm chân khi đi lại tốt hơn nhiều so với gạch nền.
Laying wood flooring in the bedroom creates a warm and cozy atmosphere, and feels much more comfortable underfoot than floor tiles.
木地板在铺装前,必须要先在地面找平层覆盖防潮塑料薄膜。
Sàn gỗ trước khi lát, bắt buộc phải trải một lớp nilon chống ẩm chống mốc lên mặt lớp cán nền phẳng.
Before installing wood flooring, a moisture-proof plastic film must first be laid over the leveled subfloor.
强化复合木地板耐磨且价格实惠,是目前家装中非常流行的选择。
Sàn gỗ công nghiệp chịu mài mòn tốt và giá cả phải chăng, là lựa chọn rất thịnh hành trong làm nội thất nhà ở hiện nay.
Laminate wood flooring is wear-resistant and affordable, making it a very popular choice in home renovation today.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây