外墙
—
Gợi nhớ
Từ "外墙" (wàiqiáng) mang nghĩa "Tường ngoài / Mặt ngoài", kết hợp bởi 外 (wài - ngoại): "bên ngoài" + 墙 (qiáng - tường): "tường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 外: Đêm tối (夕) còn mang quẻ bói (卜) đi cầu hỏi nơi phương xa chưa kịp về nhà, chỉ phía bên ngoài, ngoại quốc (外). • Chữ 墙: Đất sét (土) được đắp dày và nén chặt (啬) bao quanh ngôi nhà để che mưa chắn gió chính là bức tường (墙).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 外墙
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tường ngoài / Mặt ngoài
Ví dụ (3)
这栋住宅楼的外墙采用了高档真石漆涂料进行饰面施工。
Bức tường ngoài của tòa chung cư này áp dụng sơn giả đá cao cấp để thi công hoàn thiện bề mặt.
The exterior walls of this residential building were finished with high-grade stone-effect paint.
外墙保温层的施工要求极高,需防止后期空鼓脱落。
Quy trình thi công lớp bảo ôn tường ngoài yêu cầu rất cao, cần ngăn ngừa tình trạng bong tróc, nứt bộp về sau.
The construction standards for exterior wall insulation layers are extremely high to prevent hollowing and peeling later on.
大雨过后,必须排查外墙是否存在渗水及涂料起皮剥落现象。
Sau trận mưa lớn, bắt buộc phải rà soát xem tường ngoài có bị thấm nước cũng như bong tróc lớp sơn hay không.
After heavy rain, the exterior walls must be inspected for water seepage as well as blistering and peeling paint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây