备用金
—
Gợi nhớ
Từ "备用金" (bèiyòngjīn) mang nghĩa "Quỹ tiền mặt dự phòng / Tiền tạm ứng", kết hợp bởi 备 (bèi - bị): "chuẩn bị" + 用 (yòng - dụng): "dùng" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 备: Mỗi bước chân đi (夂) đều lo liệu chu toàn cho từng thửa ruộng (田) bên dưới để luôn sẵn sàng, chuẩn bị trước mọi việc (备). • Chữ 用: Hình cái thùng gỗ có ngăn để đựng đồ, vật dụng hữu ích được đem ra sử dụng, mang đồ ra dùng (用). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 备用金
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Quỹ tiền mặt dự phòng / Tiền tạm ứng
Ví dụ (3)
财务部每月初会给行政处拨付三千元备用金。
Bộ phận tài chính sẽ cấp phát 3,000 NDT quỹ tiền mặt dự phòng cho phòng hành chính vào đầu mỗi tháng.
At the beginning of each month, the finance department allocates 3,000 yuan in petty cash to the administration office.
出差人员需在回公司后一波内报销并归还剩余的备用金。
Nhân viên đi công tác phải làm thủ tục quyết toán và hoàn trả số tiền tạm ứng còn dư trong vòng một tuần sau khi về công ty.
Employees returning from business trips must submit expense claims and return any remaining cash advance within a week.
备用金必须专款专用,并做好每笔支出的明细账目。
Quỹ tiền mặt dự phòng phải được sử dụng đúng mục đích và ghi chép chi tiết sổ sách cho từng khoản chi.
Petty cash must be used strictly for its designated purpose, with detailed accounts kept for every expenditure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây