征信
—
Gợi nhớ
Từ "征信" (zhēngxìn) mang nghĩa "Thông tin tín dụng / Lịch sử tín dụng", kết hợp bởi 征 (zhēng - chinh): "chinh phạt" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 征: Đoàn quân đều bước chân (彳) tiến thẳng (正) ra biên ải để lập lại trật tự, gọi là lên đường xa hay chinh phạt (征). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông tin tín dụng / Lịch sử tín dụng
Ví dụ (3)
银行在审批贷款前必须查询借款人的个人征信报告。
Ngân hàng trước khi xét duyệt cho vay bắt buộc phải tra cứu báo cáo lịch sử tín dụng cá nhân của người vay.
Before approving a loan, the bank must check the borrower's personal credit report.
频繁逾期还款会严重损害您的个人征信记录。
Việc quá hạn trả nợ thường xuyên sẽ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hồ sơ thông tin tín dụng cá nhân của bạn.
Frequent overdue repayments will seriously damage your personal credit record.
征信系统已经实现全国联网,信息更新非常及时。
Hệ thống thông tin tín dụng đã kết nối mạng lưới toàn quốc, thông tin được cập nhật rất kịp thời.
The credit reporting system is now connected nationwide, and information is updated in a very timely manner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây