现金流
—
Gợi nhớ
Từ "现金流" (xiànjīnliú) mang nghĩa "Dòng tiền", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 金 (jīn - kim): "Kim loại nói chung" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 金: Dưới tầng mái đất đá (人, 土) ẩn chứa hai quặng khoáng sản lấp lánh ánh sáng quý giá chính là kim loại nói chung hay vàng (金). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 现金流
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Dòng tiền
Ví dụ (3)
充足的现金流是企业维持日常运转的生命线。
Dòng tiền dồi dào là huyết mạch duy trì hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.
Sufficient cash flow is the lifeline that keeps a business running on a daily basis.
由于回款缓慢,这家公司的经营现金流出现了负值。
Do việc thu hồi công nợ chậm chạp, dòng tiền hoạt động của công ty này đã xuất hiện chỉ số âm.
Due to slow payment collection, this company's operating cash flow turned negative.
财务总监每周都需要审核公司的现金流预测报告。
Giám đốc tài chính cần phê duyệt báo cáo dự báo dòng tiền của công ty hàng tuần.
The chief financial officer needs to review the company's cash flow forecast report every week.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây