手机号
—
Gợi nhớ
Từ "手机号" (shǒujīhào) mang nghĩa "Số điện thoại di động", kết hợp bởi 手 (shǒu - thủ): "tay" + 机 (jī - cơ): "máy móc" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 手机号
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Số điện thoại di động
Ví dụ (3)
请在个人资料里填写正确的手机号,以便快递员送货时联系您。
Vui lòng điền đúng số điện thoại di động trong thông tin cá nhân để shipper liên hệ với quý khách khi giao hàng.
Please enter a valid mobile phone number in your profile so the courier can contact you when delivering your package.
绑定手机号是找回登录密码和进行大额支付的关键步骤。
Liên kết số điện thoại di động là bước then chốt để lấy lại mật khẩu đăng nhập và tiến hành các giao dịch thanh toán giá trị lớn.
Linking your mobile phone number is a crucial step for recovering your login password and making large-value payments.
为防止隐私泄露,寄快递时可以使用平台提供的手机号虚拟化隐私保护服务。
Để phòng rò rỉ quyền riêng tư, khi gửi chuyển phát nhanh có thể sử dụng dịch vụ bảo mật ảo hóa số điện thoại di động do nền tảng cung cấp.
To prevent privacy leaks when shipping packages, you can use the virtual phone number privacy protection service provided by the platform.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây