彩妆
—
Gợi nhớ
Từ "彩妆" (cǎizhuāng) mang nghĩa "Mỹ phẩm trang điểm màu", kết hợp bởi 彩 (cǎi - thái): "màu sắc" + 妆 (zhuāng - trang): "trang điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 彩: Bàn tay hái hoa (采) điểm xuyết thêm những nét hoa văn (彡) lấp lánh, tạo nên bức tranh muôn màu sắc rực rỡ (彩). • Chữ 妆: Người phụ nữ (女) ngồi bên chiếc giường gỗ (丬) chải chuốt phấn son để làm đẹp và trang điểm (妆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mỹ phẩm trang điểm màu
Ví dụ (3)
这个品牌不仅有护肤品,还推出了全新的彩妆系列。
Thương hiệu này không chỉ có sản phẩm chăm sóc da mà còn tung ra dòng mỹ phẩm trang điểm màu hoàn toàn mới.
This brand not only offers skincare products, but has also launched a brand-new color cosmetics line.
经常使用彩妆的人一定要做好晚间的卸妆工作。
Người thường xuyên sử dụng mỹ phẩm trang điểm màu nhất định phải thực hiện tốt công tác tẩy trang vào buổi tối.
People who frequently wear makeup must make sure to remove it thoroughly in the evening.
柜台里的彩妆产品琳琅满目,吸引了许多顾客。
Các sản phẩm trang điểm màu trên quầy trưng bày vô cùng phong phú đa dạng, thu hút rất nhiều khách hàng.
The dazzling array of makeup products at the counter attracted many customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây