ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
保湿
bǎoshī
Dưỡng ẩm / Cấp ẩm
Hán việt: bảo thấp
—

Gợi nhớ

Từ "保湿" (bǎoshī) mang nghĩa "Dưỡng ẩm / Cấp ẩm", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 湿 (shī - thấp): "ẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 湿: Hơi nước (氵) thấm đẫm vào từng sợi tơ đem phơi dưới ánh nắng mặt trời (显) mà vẫn còn ướt đẫm, gợi trạng thái ẩm ướt (湿).

Thành phần cấu tạo

保湿
bǎoshī
Dưỡng ẩm / Cấp ẩm
保
bǎo • bảo
bảo vệ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
呆
Ngốc (biến thể)
Bao bọc (bên phải)
湿
shī • thấp
ẩm
氵
Bộ Thủy
Nước (nằm bên trái)
显
Hiển (biến thể)
Rõ ràng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:Dưỡng ẩm / Cấp ẩm
Ví dụ (2)
dōngjì冬季pífū皮肤róngyì容易gānzào干燥,xūyào需要jīngcháng经常jìnxíng进行bǎoshī保湿。
Mùa đông da dễ bị khô, cần phải thường xuyên thực hiện dưỡng ẩm.
Skin easily becomes dry in winter and needs frequent moisturizing.
bō玻niàosuān尿酸chéngfèn成分néng能yǒuxiào有效suǒ锁shuǐ水bǎoshī保湿,wéichí维持pífū皮肤tánlì弹力。
Thành phần axit hyaluronic có thể khóa nước giữ ẩm hiệu quả, duy trì độ đàn hồi của da.
Hyaluronic acid effectively locks in moisture and maintains skin elasticity.
2
tính từ
Nghĩa:Dưỡng ẩm / Cấp ẩm
Ví dụ (1)
zhè这kuǎn款bǎoshīshuāng保湿霜fēicháng非常shìhé适合gānxìng干性pífū皮肤shǐyòng使用。
Loại kem dưỡng ẩm này rất thích hợp cho da khô sử dụng.
This moisturizing cream is very suitable for dry skin.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây