眼霜
—
Gợi nhớ
Từ "眼霜" (yǎnshuāng) mang nghĩa "Kem mắt", kết hợp bởi 眼 (yǎn - nhãn): "Mắt" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 眼: Đôi con ngươi (目) dừng lại (艮) để ngắm nhìn thế giới xung quanh một cách rõ ràng chính là đôi mắt (眼). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 眼霜
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Kem mắt
Ví dụ (3)
每天晚上涂抹眼霜能有效预防眼周细纹。
Thoa kem mắt mỗi tối có thể ngăn ngừa hiệu quả các nếp nhăn nhỏ quanh mắt.
Applying eye cream every night can effectively prevent fine lines around the eyes.
这款抗衰老眼霜含有高浓度的视黄醇成分。
Loại kem mắt chống lão hóa này chứa thành phần retinol nồng độ cao.
This anti-aging eye cream contains a high concentration of retinol.
涂抹眼霜时要用无名指轻轻点按,避免拉扯皮肤。
Khi thoa kem mắt nên dùng ngón áp út vỗ nhẹ nhàng, tránh kéo căng da.
When applying eye cream, gently dab with your ring finger to avoid tugging at the skin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây